| DANH MỤC CHUYÊN NGÀNH | ||||||||||||
| 1 | Điều khiển học kinh tế | 62.31.03.01 | 11 | Kinh tế nông nghiệp | 62.31.10.01 | |||||||
| 2 | Kế toán, kiểm toán và PT | 62.34.30.01 | 12 | Kinh tế phát triển | 62.31.05.01 | |||||||
| 3 | Khoa học quản lư | 62.34.01.01 | 13 | Kinh tế tài chính ngân hàng | 62.31.12.01 | |||||||
| 4 | Kinh tế bảo hiểm | 62.31.03.01 | 14 | Kinh tế và quản lư thương mại | 62.34.10.01 | |||||||
| 5 | Kinh tế chính trị | 62.31.01.01 | 15 | Kinh tế vi mô | 62.31.03.01 | |||||||
| 6 | Kinh tế công nghiệp | 62.31.09.01 | 16 | Kinh tế vĩ mô | 62.31.03.01 | |||||||
| 7 | Kinh tế đầu tư | 62.31.05.01 | 17 | Lịch sử kinh tế | 62.31.01.05 | |||||||
| 8 | Kinh tế đối ngoại | 62.31.07.01 | 18 | Marketing | 62.34.05.01 | |||||||
| 9 | Kinh tế du lịch | 62.34.01.01 | 19 | Phân bố LLSX và phân vùng kinh tế | 62.34.01.01 | |||||||
| 10 | Kinh tế lao động | 62.31.11.01 | 20 | Thống kê kinh tế | 62.31.03.01 | |||||||